Chuyển đổi centimét sang Btu (th)/phút/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
centimét [centimeter]
Btu (th)/phút/feet vuông [foot]

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 11.6300000008 watt/mét vuông.

Btu (th)/phút/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi centimét sang Btu (th)/phút/feet vuông

centimét [centimeter] Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
0.01 centimét 0.000615 Btu (th)/phút/feet vuông
0.10 centimét 0.006149 Btu (th)/phút/feet vuông
1 centimét 0.0615 Btu (th)/phút/feet vuông
2 centimét 0.1230 Btu (th)/phút/feet vuông
3 centimét 0.1845 Btu (th)/phút/feet vuông
5 centimét 0.3074 Btu (th)/phút/feet vuông
10 centimét 0.6149 Btu (th)/phút/feet vuông
20 centimét 1.23 Btu (th)/phút/feet vuông
50 centimét 3.07 Btu (th)/phút/feet vuông
100 centimét 6.15 Btu (th)/phút/feet vuông
1000 centimét 61.49 Btu (th)/phút/feet vuông

Cách chuyển đổi centimét sang Btu (th)/phút/feet vuông

1 centimét = 0.061486 Btu (th)/phút/feet vuông

1 Btu (th)/phút/feet vuông = 16.26 centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét sang Btu (th)/phút/feet vuông:
15 centimét = 15 × 0.061486 Btu (th)/phút/feet vuông = 0.922289 Btu (th)/phút/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.