Chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang therm/feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] sang đơn vị therm/feet khối [therm/ft^3]
gallon (Mỹ)/mã lực
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/mã lực là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
therm/feet khối
Định nghĩa: therm/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang therm/feet khối
| gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] | therm/feet khối [therm/ft^3] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/mã lực | 0.001877 therm/feet khối |
| 0.10 gallon (Mỹ)/mã lực | 0.0188 therm/feet khối |
| 1 gallon (Mỹ)/mã lực | 0.1877 therm/feet khối |
| 2 gallon (Mỹ)/mã lực | 0.3755 therm/feet khối |
| 3 gallon (Mỹ)/mã lực | 0.5632 therm/feet khối |
| 5 gallon (Mỹ)/mã lực | 0.9387 therm/feet khối |
| 10 gallon (Mỹ)/mã lực | 1.88 therm/feet khối |
| 20 gallon (Mỹ)/mã lực | 3.75 therm/feet khối |
| 50 gallon (Mỹ)/mã lực | 9.39 therm/feet khối |
| 100 gallon (Mỹ)/mã lực | 18.77 therm/feet khối |
| 1000 gallon (Mỹ)/mã lực | 187.73 therm/feet khối |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang therm/feet khối
1 gallon (Mỹ)/mã lực = 0.187733 therm/feet khối
1 therm/feet khối = 5.33 gallon (Mỹ)/mã lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/mã lực sang therm/feet khối:
15 gallon (Mỹ)/mã lực = 15 × 0.187733 therm/feet khối = 2.82 therm/feet khối