Chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang kilojoule/mét khối
gallon (Mỹ)/mã lực
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/mã lực là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
kilojoule/mét khối
Định nghĩa: kilojoule/mét khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang kilojoule/mét khối
| gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] | kilojoule/mét khối [kJ/m^3] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/mã lực | 6995 kilojoule/mét khối |
| 0.10 gallon (Mỹ)/mã lực | 69947 kilojoule/mét khối |
| 1 gallon (Mỹ)/mã lực | 699474 kilojoule/mét khối |
| 2 gallon (Mỹ)/mã lực | 1398947 kilojoule/mét khối |
| 3 gallon (Mỹ)/mã lực | 2098421 kilojoule/mét khối |
| 5 gallon (Mỹ)/mã lực | 3497368 kilojoule/mét khối |
| 10 gallon (Mỹ)/mã lực | 6994736 kilojoule/mét khối |
| 20 gallon (Mỹ)/mã lực | 13989471 kilojoule/mét khối |
| 50 gallon (Mỹ)/mã lực | 34973679 kilojoule/mét khối |
| 100 gallon (Mỹ)/mã lực | 69947357 kilojoule/mét khối |
| 1000 gallon (Mỹ)/mã lực | 699473571 kilojoule/mét khối |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang kilojoule/mét khối
1 gallon (Mỹ)/mã lực = 699474 kilojoule/mét khối
1 kilojoule/mét khối = 0.000001 gallon (Mỹ)/mã lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/mã lực sang kilojoule/mét khối:
15 gallon (Mỹ)/mã lực = 15 × 699474 kilojoule/mét khối = 10492104 kilojoule/mét khối