Chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang Btu (IT)/feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] sang đơn vị Btu (IT)/feet khối [Btu/ft^3]
gallon (Mỹ)/mã lực
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/mã lực là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Btu (IT)/feet khối
Định nghĩa: Btu (IT)/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang Btu (IT)/feet khối
| gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] | Btu (IT)/feet khối [Btu/ft^3] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/mã lực | 187.73 Btu (IT)/feet khối |
| 0.10 gallon (Mỹ)/mã lực | 1877 Btu (IT)/feet khối |
| 1 gallon (Mỹ)/mã lực | 18773 Btu (IT)/feet khối |
| 2 gallon (Mỹ)/mã lực | 37547 Btu (IT)/feet khối |
| 3 gallon (Mỹ)/mã lực | 56320 Btu (IT)/feet khối |
| 5 gallon (Mỹ)/mã lực | 93867 Btu (IT)/feet khối |
| 10 gallon (Mỹ)/mã lực | 187733 Btu (IT)/feet khối |
| 20 gallon (Mỹ)/mã lực | 375466 Btu (IT)/feet khối |
| 50 gallon (Mỹ)/mã lực | 938665 Btu (IT)/feet khối |
| 100 gallon (Mỹ)/mã lực | 1877331 Btu (IT)/feet khối |
| 1000 gallon (Mỹ)/mã lực | 18773305 Btu (IT)/feet khối |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang Btu (IT)/feet khối
1 gallon (Mỹ)/mã lực = 18773 Btu (IT)/feet khối
1 Btu (IT)/feet khối = 0.000053 gallon (Mỹ)/mã lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/mã lực sang Btu (IT)/feet khối:
15 gallon (Mỹ)/mã lực = 15 × 18773 Btu (IT)/feet khối = 281600 Btu (IT)/feet khối