Chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang CHU/feet khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] sang đơn vị CHU/feet khối [CHU/ft^3]
gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower]
CHU/feet khối [CHU/ft^3]

gallon (Mỹ)/mã lực

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/mã lực là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

CHU/feet khối

Định nghĩa: CHU/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang CHU/feet khối

gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] CHU/feet khối [CHU/ft^3]
0.01 gallon (Mỹ)/mã lực 104.30 CHU/feet khối
0.10 gallon (Mỹ)/mã lực 1043 CHU/feet khối
1 gallon (Mỹ)/mã lực 10430 CHU/feet khối
2 gallon (Mỹ)/mã lực 20859 CHU/feet khối
3 gallon (Mỹ)/mã lực 31289 CHU/feet khối
5 gallon (Mỹ)/mã lực 52148 CHU/feet khối
10 gallon (Mỹ)/mã lực 104296 CHU/feet khối
20 gallon (Mỹ)/mã lực 208592 CHU/feet khối
50 gallon (Mỹ)/mã lực 521481 CHU/feet khối
100 gallon (Mỹ)/mã lực 1042961 CHU/feet khối
1000 gallon (Mỹ)/mã lực 10429614 CHU/feet khối

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang CHU/feet khối

1 gallon (Mỹ)/mã lực = 10430 CHU/feet khối

1 CHU/feet khối = 0.000096 gallon (Mỹ)/mã lực

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/mã lực sang CHU/feet khối:
15 gallon (Mỹ)/mã lực = 15 × 10430 CHU/feet khối = 156444 CHU/feet khối

Chuyển đổi đơn vị Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.