Chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] sang đơn vị mét [meter]
gallon (Mỹ)/mã lực
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/mã lực là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét
Định nghĩa: mét là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang mét
| gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] | mét [meter] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/mã lực | 1671 mét |
| 0.10 gallon (Mỹ)/mã lực | 16707 mét |
| 1 gallon (Mỹ)/mã lực | 167066 mét |
| 2 gallon (Mỹ)/mã lực | 334133 mét |
| 3 gallon (Mỹ)/mã lực | 501199 mét |
| 5 gallon (Mỹ)/mã lực | 835332 mét |
| 10 gallon (Mỹ)/mã lực | 1670664 mét |
| 20 gallon (Mỹ)/mã lực | 3341328 mét |
| 50 gallon (Mỹ)/mã lực | 8353320 mét |
| 100 gallon (Mỹ)/mã lực | 16706639 mét |
| 1000 gallon (Mỹ)/mã lực | 167066392 mét |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang mét
1 gallon (Mỹ)/mã lực = 167066 mét
1 mét = 0.000006 gallon (Mỹ)/mã lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/mã lực sang mét:
15 gallon (Mỹ)/mã lực = 15 × 167066 mét = 2505996 mét