Chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang mét khối/joule
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] sang đơn vị mét khối/joule [m^3/J]
gallon (Mỹ)/mã lực
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/mã lực là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét khối/joule
Định nghĩa: mét khối/joule là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang mét khối/joule
| gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] | mét khối/joule [m^3/J] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/mã lực | 6994736 mét khối/joule |
| 0.10 gallon (Mỹ)/mã lực | 69947357 mét khối/joule |
| 1 gallon (Mỹ)/mã lực | 699473571 mét khối/joule |
| 2 gallon (Mỹ)/mã lực | 1398947143 mét khối/joule |
| 3 gallon (Mỹ)/mã lực | 2098420714 mét khối/joule |
| 5 gallon (Mỹ)/mã lực | 3497367857 mét khối/joule |
| 10 gallon (Mỹ)/mã lực | 6994735715 mét khối/joule |
| 20 gallon (Mỹ)/mã lực | 13989471429 mét khối/joule |
| 50 gallon (Mỹ)/mã lực | 34973678573 mét khối/joule |
| 100 gallon (Mỹ)/mã lực | 69947357146 mét khối/joule |
| 1000 gallon (Mỹ)/mã lực | 699473571460 mét khối/joule |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang mét khối/joule
1 gallon (Mỹ)/mã lực = 699473571 mét khối/joule
1 mét khối/joule = 0.000000 gallon (Mỹ)/mã lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/mã lực sang mét khối/joule:
15 gallon (Mỹ)/mã lực = 15 × 699473571 mét khối/joule = 10492103572 mét khối/joule