Chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang Btu (th)/feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] sang đơn vị Btu (th)/feet khối [Btu (th)/cubic foot]
gallon (Mỹ)/mã lực
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/mã lực là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Btu (th)/feet khối
Định nghĩa: Btu (th)/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang Btu (th)/feet khối
| gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] | Btu (th)/feet khối [Btu (th)/cubic foot] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/mã lực | 187.86 Btu (th)/feet khối |
| 0.10 gallon (Mỹ)/mã lực | 1879 Btu (th)/feet khối |
| 1 gallon (Mỹ)/mã lực | 18786 Btu (th)/feet khối |
| 2 gallon (Mỹ)/mã lực | 37572 Btu (th)/feet khối |
| 3 gallon (Mỹ)/mã lực | 56358 Btu (th)/feet khối |
| 5 gallon (Mỹ)/mã lực | 93929 Btu (th)/feet khối |
| 10 gallon (Mỹ)/mã lực | 187859 Btu (th)/feet khối |
| 20 gallon (Mỹ)/mã lực | 375717 Btu (th)/feet khối |
| 50 gallon (Mỹ)/mã lực | 939293 Btu (th)/feet khối |
| 100 gallon (Mỹ)/mã lực | 1878587 Btu (th)/feet khối |
| 1000 gallon (Mỹ)/mã lực | 18785869 Btu (th)/feet khối |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/mã lực sang Btu (th)/feet khối
1 gallon (Mỹ)/mã lực = 18786 Btu (th)/feet khối
1 Btu (th)/feet khối = 0.000053 gallon (Mỹ)/mã lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/mã lực sang Btu (th)/feet khối:
15 gallon (Mỹ)/mã lực = 15 × 18786 Btu (th)/feet khối = 281788 Btu (th)/feet khối