Chuyển đổi CHU/feet khối sang gallon (Mỹ)/mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/feet khối [CHU/ft^3] sang đơn vị gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower]
CHU/feet khối
Định nghĩa: CHU/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/mã lực
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/mã lực là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi CHU/feet khối sang gallon (Mỹ)/mã lực
| CHU/feet khối [CHU/ft^3] | gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] |
|---|---|
| 0.01 CHU/feet khối | 0.000001 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 0.10 CHU/feet khối | 0.000010 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 1 CHU/feet khối | 0.000096 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 2 CHU/feet khối | 0.000192 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 3 CHU/feet khối | 0.000288 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 5 CHU/feet khối | 0.000479 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 10 CHU/feet khối | 0.000959 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 20 CHU/feet khối | 0.001918 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 50 CHU/feet khối | 0.004794 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 100 CHU/feet khối | 0.009588 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 1000 CHU/feet khối | 0.0959 gallon (Mỹ)/mã lực |
Cách chuyển đổi CHU/feet khối sang gallon (Mỹ)/mã lực
1 CHU/feet khối = 0.000096 gallon (Mỹ)/mã lực
1 gallon (Mỹ)/mã lực = 10430 CHU/feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHU/feet khối sang gallon (Mỹ)/mã lực:
15 CHU/feet khối = 15 × 0.000096 gallon (Mỹ)/mã lực = 0.001438 gallon (Mỹ)/mã lực