Chuyển đổi CHU/feet khối sang Btu (th)/feet khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/feet khối [CHU/ft^3] sang đơn vị Btu (th)/feet khối [Btu (th)/cubic foot]
CHU/feet khối [CHU/ft^3]
Btu (th)/feet khối [Btu (th)/cubic foot]

CHU/feet khối

Định nghĩa: CHU/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Btu (th)/feet khối

Định nghĩa: Btu (th)/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi CHU/feet khối sang Btu (th)/feet khối

CHU/feet khối [CHU/ft^3] Btu (th)/feet khối [Btu (th)/cubic foot]
0.01 CHU/feet khối 0.0180 Btu (th)/feet khối
0.10 CHU/feet khối 0.1801 Btu (th)/feet khối
1 CHU/feet khối 1.80 Btu (th)/feet khối
2 CHU/feet khối 3.60 Btu (th)/feet khối
3 CHU/feet khối 5.40 Btu (th)/feet khối
5 CHU/feet khối 9.01 Btu (th)/feet khối
10 CHU/feet khối 18.01 Btu (th)/feet khối
20 CHU/feet khối 36.02 Btu (th)/feet khối
50 CHU/feet khối 90.06 Btu (th)/feet khối
100 CHU/feet khối 180.12 Btu (th)/feet khối
1000 CHU/feet khối 1801 Btu (th)/feet khối

Cách chuyển đổi CHU/feet khối sang Btu (th)/feet khối

1 CHU/feet khối = 1.80 Btu (th)/feet khối

1 Btu (th)/feet khối = 0.555184 CHU/feet khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CHU/feet khối sang Btu (th)/feet khối:
15 CHU/feet khối = 15 × 1.80 Btu (th)/feet khối = 27.02 Btu (th)/feet khối

Chuyển đổi đơn vị Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.