Chuyển đổi CHU/feet khối sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/feet khối [CHU/ft^3] sang đơn vị centimét [centimeter]
CHU/feet khối
Định nghĩa: CHU/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
centimét
Định nghĩa: centimét là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi CHU/feet khối sang centimét
| CHU/feet khối [CHU/ft^3] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 CHU/feet khối | 0.000160 centimét |
| 0.10 CHU/feet khối | 0.001602 centimét |
| 1 CHU/feet khối | 0.0160 centimét |
| 2 CHU/feet khối | 0.0320 centimét |
| 3 CHU/feet khối | 0.0481 centimét |
| 5 CHU/feet khối | 0.0801 centimét |
| 10 CHU/feet khối | 0.1602 centimét |
| 20 CHU/feet khối | 0.3204 centimét |
| 50 CHU/feet khối | 0.8009 centimét |
| 100 CHU/feet khối | 1.60 centimét |
| 1000 CHU/feet khối | 16.02 centimét |
Cách chuyển đổi CHU/feet khối sang centimét
1 CHU/feet khối = 0.016018 centimét
1 centimét = 62.43 CHU/feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHU/feet khối sang centimét:
15 CHU/feet khối = 15 × 0.016018 centimét = 0.240277 centimét