Chuyển đổi mét/quart (Anh) sang dặm (Mỹ)/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/quart (Anh) [meter/quart (UK)] sang đơn vị dặm (Mỹ)/lít [mi/L]
mét/quart (Anh)
Định nghĩa: mét/quart (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/quart (Anh) sang dặm (Mỹ)/lít
| mét/quart (Anh) [meter/quart (UK)] | dặm (Mỹ)/lít [mi/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/quart (Anh) | 0.000005 dặm (Mỹ)/lít |
| 0.10 mét/quart (Anh) | 0.000055 dặm (Mỹ)/lít |
| 1 mét/quart (Anh) | 0.000547 dặm (Mỹ)/lít |
| 2 mét/quart (Anh) | 0.001093 dặm (Mỹ)/lít |
| 3 mét/quart (Anh) | 0.001640 dặm (Mỹ)/lít |
| 5 mét/quart (Anh) | 0.002734 dặm (Mỹ)/lít |
| 10 mét/quart (Anh) | 0.005467 dặm (Mỹ)/lít |
| 20 mét/quart (Anh) | 0.0109 dặm (Mỹ)/lít |
| 50 mét/quart (Anh) | 0.0273 dặm (Mỹ)/lít |
| 100 mét/quart (Anh) | 0.0547 dặm (Mỹ)/lít |
| 1000 mét/quart (Anh) | 0.5467 dặm (Mỹ)/lít |
Cách chuyển đổi mét/quart (Anh) sang dặm (Mỹ)/lít
1 mét/quart (Anh) = 0.000547 dặm (Mỹ)/lít
1 dặm (Mỹ)/lít = 1829 mét/quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/quart (Anh) sang dặm (Mỹ)/lít:
15 mét/quart (Anh) = 15 × 0.000547 dặm (Mỹ)/lít = 0.008201 dặm (Mỹ)/lít