Chuyển đổi mét/quart (Anh) sang gallon (Mỹ)/dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/quart (Anh) [meter/quart (UK)] sang đơn vị gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile]
mét/quart (Anh)
Định nghĩa: mét/quart (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/quart (Anh) sang gallon (Mỹ)/dặm
| mét/quart (Anh) [meter/quart (UK)] | gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile] |
|---|---|
| 0.01 mét/quart (Anh) | 0.000021 gallon (Mỹ)/dặm |
| 0.10 mét/quart (Anh) | 0.000207 gallon (Mỹ)/dặm |
| 1 mét/quart (Anh) | 0.002070 gallon (Mỹ)/dặm |
| 2 mét/quart (Anh) | 0.004139 gallon (Mỹ)/dặm |
| 3 mét/quart (Anh) | 0.006209 gallon (Mỹ)/dặm |
| 5 mét/quart (Anh) | 0.0103 gallon (Mỹ)/dặm |
| 10 mét/quart (Anh) | 0.0207 gallon (Mỹ)/dặm |
| 20 mét/quart (Anh) | 0.0414 gallon (Mỹ)/dặm |
| 50 mét/quart (Anh) | 0.1035 gallon (Mỹ)/dặm |
| 100 mét/quart (Anh) | 0.2070 gallon (Mỹ)/dặm |
| 1000 mét/quart (Anh) | 2.07 gallon (Mỹ)/dặm |
Cách chuyển đổi mét/quart (Anh) sang gallon (Mỹ)/dặm
1 mét/quart (Anh) = 0.002070 gallon (Mỹ)/dặm
1 gallon (Mỹ)/dặm = 483.19 mét/quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/quart (Anh) sang gallon (Mỹ)/dặm:
15 mét/quart (Anh) = 15 × 0.002070 gallon (Mỹ)/dặm = 0.031044 gallon (Mỹ)/dặm