Chuyển đổi mét/quart (Anh) sang gallon (Mỹ)/100 dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/quart (Anh) [meter/quart (UK)] sang đơn vị gallon (Mỹ)/100 dặm [gallon (US)/100 mi]
mét/quart (Anh)
Định nghĩa: mét/quart (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/100 dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/100 dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/quart (Anh) sang gallon (Mỹ)/100 dặm
| mét/quart (Anh) [meter/quart (UK)] | gallon (Mỹ)/100 dặm [gallon (US)/100 mi] |
|---|---|
| 0.01 mét/quart (Anh) | 0.000000 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 0.10 mét/quart (Anh) | 0.000002 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 1 mét/quart (Anh) | 0.000021 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 2 mét/quart (Anh) | 0.000041 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 3 mét/quart (Anh) | 0.000062 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 5 mét/quart (Anh) | 0.000103 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 10 mét/quart (Anh) | 0.000207 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 20 mét/quart (Anh) | 0.000414 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 50 mét/quart (Anh) | 0.001035 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 100 mét/quart (Anh) | 0.002070 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 1000 mét/quart (Anh) | 0.0207 gallon (Mỹ)/100 dặm |
Cách chuyển đổi mét/quart (Anh) sang gallon (Mỹ)/100 dặm
1 mét/quart (Anh) = 0.000021 gallon (Mỹ)/100 dặm
1 gallon (Mỹ)/100 dặm = 48319 mét/quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/quart (Anh) sang gallon (Mỹ)/100 dặm:
15 mét/quart (Anh) = 15 × 0.000021 gallon (Mỹ)/100 dặm = 0.000310 gallon (Mỹ)/100 dặm