Chuyển đổi mét/quart (Anh) sang kilômét/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/quart (Anh) [meter/quart (UK)] sang đơn vị kilômét/gallon (Mỹ) [(US)]
mét/quart (Anh)
Định nghĩa: mét/quart (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
kilômét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: kilômét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/quart (Anh) sang kilômét/gallon (Mỹ)
| mét/quart (Anh) [meter/quart (UK)] | kilômét/gallon (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 mét/quart (Anh) | 0.000033 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 0.10 mét/quart (Anh) | 0.000333 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 1 mét/quart (Anh) | 0.003331 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 2 mét/quart (Anh) | 0.006661 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 3 mét/quart (Anh) | 0.009992 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 5 mét/quart (Anh) | 0.0167 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 10 mét/quart (Anh) | 0.0333 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 20 mét/quart (Anh) | 0.0666 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 50 mét/quart (Anh) | 0.1665 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 100 mét/quart (Anh) | 0.3331 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 1000 mét/quart (Anh) | 3.33 kilômét/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi mét/quart (Anh) sang kilômét/gallon (Mỹ)
1 mét/quart (Anh) = 0.003331 kilômét/gallon (Mỹ)
1 kilômét/gallon (Mỹ) = 300.24 mét/quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/quart (Anh) sang kilômét/gallon (Mỹ):
15 mét/quart (Anh) = 15 × 0.003331 kilômét/gallon (Mỹ) = 0.049960 kilômét/gallon (Mỹ)