Chuyển đổi mét/quart (Anh) sang mét/yard khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/quart (Anh) [meter/quart (UK)] sang đơn vị mét/yard khối [m/yd^3]
mét/quart (Anh)
Định nghĩa: mét/quart (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/yard khối
Định nghĩa: mét/yard khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/quart (Anh) sang mét/yard khối
| mét/quart (Anh) [meter/quart (UK)] | mét/yard khối [m/yd^3] |
|---|---|
| 0.01 mét/quart (Anh) | 6.73 mét/yard khối |
| 0.10 mét/quart (Anh) | 67.27 mét/yard khối |
| 1 mét/quart (Anh) | 672.71 mét/yard khối |
| 2 mét/quart (Anh) | 1345 mét/yard khối |
| 3 mét/quart (Anh) | 2018 mét/yard khối |
| 5 mét/quart (Anh) | 3364 mét/yard khối |
| 10 mét/quart (Anh) | 6727 mét/yard khối |
| 20 mét/quart (Anh) | 13454 mét/yard khối |
| 50 mét/quart (Anh) | 33636 mét/yard khối |
| 100 mét/quart (Anh) | 67271 mét/yard khối |
| 1000 mét/quart (Anh) | 672713 mét/yard khối |
Cách chuyển đổi mét/quart (Anh) sang mét/yard khối
1 mét/quart (Anh) = 672.71 mét/yard khối
1 mét/yard khối = 0.001487 mét/quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/quart (Anh) sang mét/yard khối:
15 mét/quart (Anh) = 15 × 672.71 mét/yard khối = 10091 mét/yard khối