Chuyển đổi mét/quart (Anh) sang gallon (Anh)/100 dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/quart (Anh) [meter/quart (UK)] sang đơn vị gallon (Anh)/100 dặm [gallon (UK)/100 mi]
mét/quart (Anh)
Định nghĩa: mét/quart (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Anh)/100 dặm
Định nghĩa: gallon (Anh)/100 dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/quart (Anh) sang gallon (Anh)/100 dặm
| mét/quart (Anh) [meter/quart (UK)] | gallon (Anh)/100 dặm [gallon (UK)/100 mi] |
|---|---|
| 0.01 mét/quart (Anh) | 0.000000 gallon (Anh)/100 dặm |
| 0.10 mét/quart (Anh) | 0.000002 gallon (Anh)/100 dặm |
| 1 mét/quart (Anh) | 0.000025 gallon (Anh)/100 dặm |
| 2 mét/quart (Anh) | 0.000050 gallon (Anh)/100 dặm |
| 3 mét/quart (Anh) | 0.000075 gallon (Anh)/100 dặm |
| 5 mét/quart (Anh) | 0.000124 gallon (Anh)/100 dặm |
| 10 mét/quart (Anh) | 0.000249 gallon (Anh)/100 dặm |
| 20 mét/quart (Anh) | 0.000497 gallon (Anh)/100 dặm |
| 50 mét/quart (Anh) | 0.001243 gallon (Anh)/100 dặm |
| 100 mét/quart (Anh) | 0.002485 gallon (Anh)/100 dặm |
| 1000 mét/quart (Anh) | 0.0249 gallon (Anh)/100 dặm |
Cách chuyển đổi mét/quart (Anh) sang gallon (Anh)/100 dặm
1 mét/quart (Anh) = 0.000025 gallon (Anh)/100 dặm
1 gallon (Anh)/100 dặm = 40234 mét/quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/quart (Anh) sang gallon (Anh)/100 dặm:
15 mét/quart (Anh) = 15 × 0.000025 gallon (Anh)/100 dặm = 0.000373 gallon (Anh)/100 dặm