Chuyển đổi kilômét/lít sang hải lý/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/lít [km/L] sang đơn vị hải lý/lít [n.mile/L]
kilômét/lít
Định nghĩa: kilômét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi kilômét/lít sang hải lý/lít
| kilômét/lít [km/L] | hải lý/lít [n.mile/L] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/lít | 0.005396 hải lý/lít |
| 0.10 kilômét/lít | 0.0540 hải lý/lít |
| 1 kilômét/lít | 0.5396 hải lý/lít |
| 2 kilômét/lít | 1.08 hải lý/lít |
| 3 kilômét/lít | 1.62 hải lý/lít |
| 5 kilômét/lít | 2.70 hải lý/lít |
| 10 kilômét/lít | 5.40 hải lý/lít |
| 20 kilômét/lít | 10.79 hải lý/lít |
| 50 kilômét/lít | 26.98 hải lý/lít |
| 100 kilômét/lít | 53.96 hải lý/lít |
| 1000 kilômét/lít | 539.59 hải lý/lít |
Cách chuyển đổi kilômét/lít sang hải lý/lít
1 kilômét/lít = 0.539594 hải lý/lít
1 hải lý/lít = 1.85 kilômét/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/lít sang hải lý/lít:
15 kilômét/lít = 15 × 0.539594 hải lý/lít = 8.09 hải lý/lít