Chuyển đổi kilômét/lít sang mét/cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/lít [km/L] sang đơn vị mét/cốc (Anh) [meter/cup (UK)]
kilômét/lít
Định nghĩa: kilômét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/cốc (Anh)
Định nghĩa: mét/cốc (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi kilômét/lít sang mét/cốc (Anh)
| kilômét/lít [km/L] | mét/cốc (Anh) [meter/cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/lít | 2.84 mét/cốc (Anh) |
| 0.10 kilômét/lít | 28.41 mét/cốc (Anh) |
| 1 kilômét/lít | 284.13 mét/cốc (Anh) |
| 2 kilômét/lít | 568.26 mét/cốc (Anh) |
| 3 kilômét/lít | 852.39 mét/cốc (Anh) |
| 5 kilômét/lít | 1421 mét/cốc (Anh) |
| 10 kilômét/lít | 2841 mét/cốc (Anh) |
| 20 kilômét/lít | 5683 mét/cốc (Anh) |
| 50 kilômét/lít | 14207 mét/cốc (Anh) |
| 100 kilômét/lít | 28413 mét/cốc (Anh) |
| 1000 kilômét/lít | 284131 mét/cốc (Anh) |
Cách chuyển đổi kilômét/lít sang mét/cốc (Anh)
1 kilômét/lít = 284.13 mét/cốc (Anh)
1 mét/cốc (Anh) = 0.003520 kilômét/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/lít sang mét/cốc (Anh):
15 kilômét/lít = 15 × 284.13 mét/cốc (Anh) = 4262 mét/cốc (Anh)