Chuyển đổi kilômét/lít sang mét/inch khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/lít [km/L] sang đơn vị mét/inch khối [m/in^3]
kilômét/lít
Định nghĩa: kilômét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/inch khối
Định nghĩa: mét/inch khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi kilômét/lít sang mét/inch khối
| kilômét/lít [km/L] | mét/inch khối [m/in^3] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/lít | 0.1639 mét/inch khối |
| 0.10 kilômét/lít | 1.64 mét/inch khối |
| 1 kilômét/lít | 16.39 mét/inch khối |
| 2 kilômét/lít | 32.77 mét/inch khối |
| 3 kilômét/lít | 49.16 mét/inch khối |
| 5 kilômét/lít | 81.94 mét/inch khối |
| 10 kilômét/lít | 163.87 mét/inch khối |
| 20 kilômét/lít | 327.74 mét/inch khối |
| 50 kilômét/lít | 819.35 mét/inch khối |
| 100 kilômét/lít | 1639 mét/inch khối |
| 1000 kilômét/lít | 16387 mét/inch khối |
Cách chuyển đổi kilômét/lít sang mét/inch khối
1 kilômét/lít = 16.39 mét/inch khối
1 mét/inch khối = 0.061024 kilômét/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/lít sang mét/inch khối:
15 kilômét/lít = 15 × 16.39 mét/inch khối = 245.81 mét/inch khối