Chuyển đổi kilômét/lít sang mét/quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/lít [km/L] sang đơn vị mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)]
kilômét/lít
Định nghĩa: kilômét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/quart (Mỹ)
Định nghĩa: mét/quart (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi kilômét/lít sang mét/quart (Mỹ)
| kilômét/lít [km/L] | mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/lít | 9.46 mét/quart (Mỹ) |
| 0.10 kilômét/lít | 94.64 mét/quart (Mỹ) |
| 1 kilômét/lít | 946.35 mét/quart (Mỹ) |
| 2 kilômét/lít | 1893 mét/quart (Mỹ) |
| 3 kilômét/lít | 2839 mét/quart (Mỹ) |
| 5 kilômét/lít | 4732 mét/quart (Mỹ) |
| 10 kilômét/lít | 9464 mét/quart (Mỹ) |
| 20 kilômét/lít | 18927 mét/quart (Mỹ) |
| 50 kilômét/lít | 47318 mét/quart (Mỹ) |
| 100 kilômét/lít | 94635 mét/quart (Mỹ) |
| 1000 kilômét/lít | 946353 mét/quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kilômét/lít sang mét/quart (Mỹ)
1 kilômét/lít = 946.35 mét/quart (Mỹ)
1 mét/quart (Mỹ) = 0.001057 kilômét/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/lít sang mét/quart (Mỹ):
15 kilômét/lít = 15 × 946.35 mét/quart (Mỹ) = 14195 mét/quart (Mỹ)