Chuyển đổi kilômét/lít sang mét/cốc (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/lít [km/L] sang đơn vị mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)]
kilômét/lít
Định nghĩa: kilômét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/cốc (Mỹ)
Định nghĩa: mét/cốc (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi kilômét/lít sang mét/cốc (Mỹ)
| kilômét/lít [km/L] | mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/lít | 2.37 mét/cốc (Mỹ) |
| 0.10 kilômét/lít | 23.66 mét/cốc (Mỹ) |
| 1 kilômét/lít | 236.59 mét/cốc (Mỹ) |
| 2 kilômét/lít | 473.18 mét/cốc (Mỹ) |
| 3 kilômét/lít | 709.76 mét/cốc (Mỹ) |
| 5 kilômét/lít | 1183 mét/cốc (Mỹ) |
| 10 kilômét/lít | 2366 mét/cốc (Mỹ) |
| 20 kilômét/lít | 4732 mét/cốc (Mỹ) |
| 50 kilômét/lít | 11829 mét/cốc (Mỹ) |
| 100 kilômét/lít | 23659 mét/cốc (Mỹ) |
| 1000 kilômét/lít | 236588 mét/cốc (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kilômét/lít sang mét/cốc (Mỹ)
1 kilômét/lít = 236.59 mét/cốc (Mỹ)
1 mét/cốc (Mỹ) = 0.004227 kilômét/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/lít sang mét/cốc (Mỹ):
15 kilômét/lít = 15 × 236.59 mét/cốc (Mỹ) = 3549 mét/cốc (Mỹ)