Chuyển đổi centimét/lít sang hải lý/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/lít [cm/L] sang đơn vị hải lý/lít [n.mile/L]
centimét/lít
Định nghĩa: centimét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi centimét/lít sang hải lý/lít
| centimét/lít [cm/L] | hải lý/lít [n.mile/L] |
|---|---|
| 0.01 centimét/lít | 0.000000 hải lý/lít |
| 0.10 centimét/lít | 0.000001 hải lý/lít |
| 1 centimét/lít | 0.000005 hải lý/lít |
| 2 centimét/lít | 0.000011 hải lý/lít |
| 3 centimét/lít | 0.000016 hải lý/lít |
| 5 centimét/lít | 0.000027 hải lý/lít |
| 10 centimét/lít | 0.000054 hải lý/lít |
| 20 centimét/lít | 0.000108 hải lý/lít |
| 50 centimét/lít | 0.000270 hải lý/lít |
| 100 centimét/lít | 0.000540 hải lý/lít |
| 1000 centimét/lít | 0.005396 hải lý/lít |
Cách chuyển đổi centimét/lít sang hải lý/lít
1 centimét/lít = 0.000005 hải lý/lít
1 hải lý/lít = 185324 centimét/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/lít sang hải lý/lít:
15 centimét/lít = 15 × 0.000005 hải lý/lít = 0.000081 hải lý/lít