Chuyển đổi centimét/lít sang kilômét/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/lít [cm/L] sang đơn vị kilômét/gallon (Mỹ) [(US)]
centimét/lít
Định nghĩa: centimét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
kilômét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: kilômét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi centimét/lít sang kilômét/gallon (Mỹ)
| centimét/lít [cm/L] | kilômét/gallon (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 centimét/lít | 0.000000 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 0.10 centimét/lít | 0.000004 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 1 centimét/lít | 0.000038 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 2 centimét/lít | 0.000076 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 3 centimét/lít | 0.000114 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 5 centimét/lít | 0.000189 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 10 centimét/lít | 0.000379 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 20 centimét/lít | 0.000757 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 50 centimét/lít | 0.001893 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 100 centimét/lít | 0.003785 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 1000 centimét/lít | 0.0379 kilômét/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi centimét/lít sang kilômét/gallon (Mỹ)
1 centimét/lít = 0.000038 kilômét/gallon (Mỹ)
1 kilômét/gallon (Mỹ) = 26417 centimét/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/lít sang kilômét/gallon (Mỹ):
15 centimét/lít = 15 × 0.000038 kilômét/gallon (Mỹ) = 0.000568 kilômét/gallon (Mỹ)