Chuyển đổi centimét/lít sang dặm (Mỹ)/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/lít [cm/L] sang đơn vị dặm (Mỹ)/lít [mi/L]
centimét/lít
Định nghĩa: centimét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi centimét/lít sang dặm (Mỹ)/lít
| centimét/lít [cm/L] | dặm (Mỹ)/lít [mi/L] |
|---|---|
| 0.01 centimét/lít | 0.000000 dặm (Mỹ)/lít |
| 0.10 centimét/lít | 0.000001 dặm (Mỹ)/lít |
| 1 centimét/lít | 0.000006 dặm (Mỹ)/lít |
| 2 centimét/lít | 0.000012 dặm (Mỹ)/lít |
| 3 centimét/lít | 0.000019 dặm (Mỹ)/lít |
| 5 centimét/lít | 0.000031 dặm (Mỹ)/lít |
| 10 centimét/lít | 0.000062 dặm (Mỹ)/lít |
| 20 centimét/lít | 0.000124 dặm (Mỹ)/lít |
| 50 centimét/lít | 0.000311 dặm (Mỹ)/lít |
| 100 centimét/lít | 0.000621 dặm (Mỹ)/lít |
| 1000 centimét/lít | 0.006214 dặm (Mỹ)/lít |
Cách chuyển đổi centimét/lít sang dặm (Mỹ)/lít
1 centimét/lít = 0.000006 dặm (Mỹ)/lít
1 dặm (Mỹ)/lít = 160934 centimét/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/lít sang dặm (Mỹ)/lít:
15 centimét/lít = 15 × 0.000006 dặm (Mỹ)/lít = 0.000093 dặm (Mỹ)/lít