Chuyển đổi pound-lực sang poundal

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực [lbf] sang đơn vị poundal [pdl]
pound-lực [lbf]
poundal [pdl]

pound-lực

Định nghĩa: pound-lực là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực bằng 4.4482216153 newton.

Lịch sử/nguồn gốc: Pound-Force là một phần của hệ thống đơn vị Foot-Pound-Second (fps). Cho đến năm 1901, khi hội nghị Tổng trọng lượng và các biện pháp thông qua tăng tốc tiêu chuẩn do trọng lực 9.80665 m/S2, lực lượng pound không được xác định chính xác.

Cách sử dụng hiện tại: Sau khi áp dụng hệ thống các đơn vị quốc tế (Si), Newton, một đơn vị lực có nguồn gốc si, đã trở thành đơn vị đo lực ưa thích. Mặc dù Pound-Force vẫn có thể được sử dụng trong một số trường hợp nhất định, nó không phải là một đơn vị đo lường được sử dụng rộng rãi.

poundal

Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.1382549544 newton.

Bảng chuyển đổi pound-lực sang poundal

pound-lực [lbf] poundal [pdl]
0.01 pound-lực 0.3217 poundal
0.10 pound-lực 3.22 poundal
1 pound-lực 32.17 poundal
2 pound-lực 64.35 poundal
3 pound-lực 96.52 poundal
5 pound-lực 160.87 poundal
10 pound-lực 321.74 poundal
20 pound-lực 643.48 poundal
50 pound-lực 1609 poundal
100 pound-lực 3217 poundal
1000 pound-lực 32174 poundal

Cách chuyển đổi pound-lực sang poundal

1 pound-lực = 32.17 poundal

1 poundal = 0.031081 pound-lực

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound-lực sang poundal:
15 pound-lực = 15 × 32.17 poundal = 482.61 poundal

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.