Chuyển đổi pound-lực sang femtonewton
pound-lực
Định nghĩa: pound-lực là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực bằng 4.4482216153 newton.
Lịch sử/nguồn gốc: Pound-Force là một phần của hệ thống đơn vị Foot-Pound-Second (fps). Cho đến năm 1901, khi hội nghị Tổng trọng lượng và các biện pháp thông qua tăng tốc tiêu chuẩn do trọng lực 9.80665 m/S2, lực lượng pound không được xác định chính xác.
Cách sử dụng hiện tại: Sau khi áp dụng hệ thống các đơn vị quốc tế (Si), Newton, một đơn vị lực có nguồn gốc si, đã trở thành đơn vị đo lực ưa thích. Mặc dù Pound-Force vẫn có thể được sử dụng trong một số trường hợp nhất định, nó không phải là một đơn vị đo lường được sử dụng rộng rãi.
femtonewton
Định nghĩa: femtonewton là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 femtonewton bằng 1.0e-15 newton.
Bảng chuyển đổi pound-lực sang femtonewton
| pound-lực [lbf] | femtonewton [fN] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực | 44482216153000 femtonewton |
| 0.10 pound-lực | 444822161530000 femtonewton |
| 1 pound-lực | 4448221615300000 femtonewton |
| 2 pound-lực | 8896443230599999 femtonewton |
| 3 pound-lực | 13344664845899998 femtonewton |
| 5 pound-lực | 22241108076499996 femtonewton |
| 10 pound-lực | 44482216152999992 femtonewton |
| 20 pound-lực | 88964432305999984 femtonewton |
| 50 pound-lực | 222411080764999968 femtonewton |
| 100 pound-lực | 444822161529999936 femtonewton |
| 1000 pound-lực | 4448221615299999744 femtonewton |
Cách chuyển đổi pound-lực sang femtonewton
1 pound-lực = 4448221615300000 femtonewton
1 femtonewton = 0.000000 pound-lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực sang femtonewton:
15 pound-lực = 15 × 4448221615300000 femtonewton = 66723324229499992 femtonewton