Chuyển đổi gram-lực sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram-lực [gf] sang đơn vị poundal [pdl]
gram-lực
Định nghĩa: gram-lực là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực bằng 0.00980665 newton.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.1382549544 newton.
Bảng chuyển đổi gram-lực sang poundal
| gram-lực [gf] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 gram-lực | 0.000709 poundal |
| 0.10 gram-lực | 0.007093 poundal |
| 1 gram-lực | 0.0709 poundal |
| 2 gram-lực | 0.1419 poundal |
| 3 gram-lực | 0.2128 poundal |
| 5 gram-lực | 0.3547 poundal |
| 10 gram-lực | 0.7093 poundal |
| 20 gram-lực | 1.42 poundal |
| 50 gram-lực | 3.55 poundal |
| 100 gram-lực | 7.09 poundal |
| 1000 gram-lực | 70.93 poundal |
Cách chuyển đổi gram-lực sang poundal
1 gram-lực = 0.070932 poundal
1 poundal = 14.10 gram-lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram-lực sang poundal:
15 gram-lực = 15 × 0.070932 poundal = 1.06 poundal