Chuyển đổi gram-lực sang joule/mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram-lực [gf] sang đơn vị joule/mét [J/m]
gram-lực
Định nghĩa: gram-lực là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực bằng 0.00980665 newton.
joule/mét
Định nghĩa: joule/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 joule/mét bằng 1 newton.
Bảng chuyển đổi gram-lực sang joule/mét
| gram-lực [gf] | joule/mét [J/m] |
|---|---|
| 0.01 gram-lực | 0.000098 joule/mét |
| 0.10 gram-lực | 0.000981 joule/mét |
| 1 gram-lực | 0.009807 joule/mét |
| 2 gram-lực | 0.0196 joule/mét |
| 3 gram-lực | 0.0294 joule/mét |
| 5 gram-lực | 0.0490 joule/mét |
| 10 gram-lực | 0.0981 joule/mét |
| 20 gram-lực | 0.1961 joule/mét |
| 50 gram-lực | 0.4903 joule/mét |
| 100 gram-lực | 0.9807 joule/mét |
| 1000 gram-lực | 9.81 joule/mét |
Cách chuyển đổi gram-lực sang joule/mét
1 gram-lực = 0.009807 joule/mét
1 joule/mét = 101.97 gram-lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram-lực sang joule/mét:
15 gram-lực = 15 × 0.009807 joule/mét = 0.147100 joule/mét