Chuyển đổi gram-lực sang pond
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram-lực [gf] sang đơn vị pond [p]
gram-lực
Định nghĩa: gram-lực là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực bằng 0.00980665 newton.
pond
Định nghĩa: pond là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 pond bằng 0.00980665 newton.
Bảng chuyển đổi gram-lực sang pond
| gram-lực [gf] | pond [p] |
|---|---|
| 0.01 gram-lực | 0.0100 pond |
| 0.10 gram-lực | 0.1000 pond |
| 1 gram-lực | 1.00 pond |
| 2 gram-lực | 2.00 pond |
| 3 gram-lực | 3.00 pond |
| 5 gram-lực | 5.00 pond |
| 10 gram-lực | 10.00 pond |
| 20 gram-lực | 20.00 pond |
| 50 gram-lực | 50.00 pond |
| 100 gram-lực | 100.00 pond |
| 1000 gram-lực | 1000 pond |
Cách chuyển đổi gram-lực sang pond
1 gram-lực = 1.00 pond
1 pond = 1.00 gram-lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram-lực sang pond:
15 gram-lực = 15 × 1.00 pond = 15.00 pond