Chuyển đổi gram-lực sang kip-lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram-lực [gf] sang đơn vị kip-lực [kipf]
gram-lực
Định nghĩa: gram-lực là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực bằng 0.00980665 newton.
kip-lực
Định nghĩa: kip-lực là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 kip-lực bằng 4448.2216152548 newton.
Bảng chuyển đổi gram-lực sang kip-lực
| gram-lực [gf] | kip-lực [kipf] |
|---|---|
| 0.01 gram-lực | 0.000000 kip-lực |
| 0.10 gram-lực | 0.000000 kip-lực |
| 1 gram-lực | 0.000002 kip-lực |
| 2 gram-lực | 0.000004 kip-lực |
| 3 gram-lực | 0.000007 kip-lực |
| 5 gram-lực | 0.000011 kip-lực |
| 10 gram-lực | 0.000022 kip-lực |
| 20 gram-lực | 0.000044 kip-lực |
| 50 gram-lực | 0.000110 kip-lực |
| 100 gram-lực | 0.000220 kip-lực |
| 1000 gram-lực | 0.002205 kip-lực |
Cách chuyển đổi gram-lực sang kip-lực
1 gram-lực = 0.000002 kip-lực
1 kip-lực = 453592 gram-lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram-lực sang kip-lực:
15 gram-lực = 15 × 0.000002 kip-lực = 0.000033 kip-lực