Chuyển đổi gram/giây sang pound/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/giây [g/s] sang đơn vị pound/giây [lb/s]
gram/giây
Định nghĩa: gram/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/giây bằng 0.001 kilôgram/giây.
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi gram/giây sang pound/giây
| gram/giây [g/s] | pound/giây [lb/s] |
|---|---|
| 0.01 gram/giây | 0.000022 pound/giây |
| 0.10 gram/giây | 0.000220 pound/giây |
| 1 gram/giây | 0.002205 pound/giây |
| 2 gram/giây | 0.004409 pound/giây |
| 3 gram/giây | 0.006614 pound/giây |
| 5 gram/giây | 0.0110 pound/giây |
| 10 gram/giây | 0.0220 pound/giây |
| 20 gram/giây | 0.0441 pound/giây |
| 50 gram/giây | 0.1102 pound/giây |
| 100 gram/giây | 0.2205 pound/giây |
| 1000 gram/giây | 2.20 pound/giây |
Cách chuyển đổi gram/giây sang pound/giây
1 gram/giây = 0.002205 pound/giây
1 pound/giây = 453.59 gram/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/giây sang pound/giây:
15 gram/giây = 15 × 0.002205 pound/giây = 0.033069 pound/giây