Chuyển đổi gram/giây sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/giây [g/s] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
gram/giây
Định nghĩa: gram/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/giây bằng 0.001 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi gram/giây sang pound/phút
| gram/giây [g/s] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 gram/giây | 0.001323 pound/phút |
| 0.10 gram/giây | 0.0132 pound/phút |
| 1 gram/giây | 0.1323 pound/phút |
| 2 gram/giây | 0.2646 pound/phút |
| 3 gram/giây | 0.3968 pound/phút |
| 5 gram/giây | 0.6614 pound/phút |
| 10 gram/giây | 1.32 pound/phút |
| 20 gram/giây | 2.65 pound/phút |
| 50 gram/giây | 6.61 pound/phút |
| 100 gram/giây | 13.23 pound/phút |
| 1000 gram/giây | 132.28 pound/phút |
Cách chuyển đổi gram/giây sang pound/phút
1 gram/giây = 0.132277 pound/phút
1 pound/phút = 7.56 gram/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/giây sang pound/phút:
15 gram/giây = 15 × 0.132277 pound/phút = 1.98 pound/phút