Chuyển đổi gram/giờ sang pound/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/giờ [g/h] sang đơn vị pound/giây [lb/s]
gram/giờ
Định nghĩa: gram/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/giờ bằng 2.7777777777778e-7 kilôgram/giây.
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi gram/giờ sang pound/giây
| gram/giờ [g/h] | pound/giây [lb/s] |
|---|---|
| 0.01 gram/giờ | 0.000000 pound/giây |
| 0.10 gram/giờ | 0.000000 pound/giây |
| 1 gram/giờ | 0.000001 pound/giây |
| 2 gram/giờ | 0.000001 pound/giây |
| 3 gram/giờ | 0.000002 pound/giây |
| 5 gram/giờ | 0.000003 pound/giây |
| 10 gram/giờ | 0.000006 pound/giây |
| 20 gram/giờ | 0.000012 pound/giây |
| 50 gram/giờ | 0.000031 pound/giây |
| 100 gram/giờ | 0.000061 pound/giây |
| 1000 gram/giờ | 0.000612 pound/giây |
Cách chuyển đổi gram/giờ sang pound/giây
1 gram/giờ = 0.000001 pound/giây
1 pound/giây = 1632933 gram/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/giờ sang pound/giây:
15 gram/giờ = 15 × 0.000001 pound/giây = 0.000009 pound/giây