Chuyển đổi gram/giờ sang kilôgram/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/giờ [g/h] sang đơn vị kilôgram/phút [kg/min]
gram/giờ [g/h]
kilôgram/phút [kg/min]

gram/giờ

Định nghĩa: gram/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/giờ bằng 2.7777777777778e-7 kilôgram/giây.

kilôgram/phút

Định nghĩa: kilôgram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút bằng 0.0166666667 kilôgram/giây.

Bảng chuyển đổi gram/giờ sang kilôgram/phút

gram/giờ [g/h] kilôgram/phút [kg/min]
0.01 gram/giờ 0.000000 kilôgram/phút
0.10 gram/giờ 0.000002 kilôgram/phút
1 gram/giờ 0.000017 kilôgram/phút
2 gram/giờ 0.000033 kilôgram/phút
3 gram/giờ 0.000050 kilôgram/phút
5 gram/giờ 0.000083 kilôgram/phút
10 gram/giờ 0.000167 kilôgram/phút
20 gram/giờ 0.000333 kilôgram/phút
50 gram/giờ 0.000833 kilôgram/phút
100 gram/giờ 0.001667 kilôgram/phút
1000 gram/giờ 0.0167 kilôgram/phút

Cách chuyển đổi gram/giờ sang kilôgram/phút

1 gram/giờ = 0.000017 kilôgram/phút

1 kilôgram/phút = 60000 gram/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gram/giờ sang kilôgram/phút:
15 gram/giờ = 15 × 0.000017 kilôgram/phút = 0.000250 kilôgram/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng - Khối lượng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.