Chuyển đổi gram/giờ sang pound/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/giờ [g/h] sang đơn vị pound/giờ [lb/h]
gram/giờ
Định nghĩa: gram/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/giờ bằng 2.7777777777778e-7 kilôgram/giây.
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi gram/giờ sang pound/giờ
| gram/giờ [g/h] | pound/giờ [lb/h] |
|---|---|
| 0.01 gram/giờ | 0.000022 pound/giờ |
| 0.10 gram/giờ | 0.000220 pound/giờ |
| 1 gram/giờ | 0.002205 pound/giờ |
| 2 gram/giờ | 0.004409 pound/giờ |
| 3 gram/giờ | 0.006614 pound/giờ |
| 5 gram/giờ | 0.0110 pound/giờ |
| 10 gram/giờ | 0.0220 pound/giờ |
| 20 gram/giờ | 0.0441 pound/giờ |
| 50 gram/giờ | 0.1102 pound/giờ |
| 100 gram/giờ | 0.2205 pound/giờ |
| 1000 gram/giờ | 2.20 pound/giờ |
Cách chuyển đổi gram/giờ sang pound/giờ
1 gram/giờ = 0.002205 pound/giờ
1 pound/giờ = 453.59 gram/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/giờ sang pound/giờ:
15 gram/giờ = 15 × 0.002205 pound/giờ = 0.033069 pound/giờ