Chuyển đổi gram/giờ sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/giờ [g/h] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
gram/giờ
Định nghĩa: gram/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/giờ bằng 2.7777777777778e-7 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi gram/giờ sang pound/phút
| gram/giờ [g/h] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 gram/giờ | 0.000000 pound/phút |
| 0.10 gram/giờ | 0.000004 pound/phút |
| 1 gram/giờ | 0.000037 pound/phút |
| 2 gram/giờ | 0.000073 pound/phút |
| 3 gram/giờ | 0.000110 pound/phút |
| 5 gram/giờ | 0.000184 pound/phút |
| 10 gram/giờ | 0.000367 pound/phút |
| 20 gram/giờ | 0.000735 pound/phút |
| 50 gram/giờ | 0.001837 pound/phút |
| 100 gram/giờ | 0.003674 pound/phút |
| 1000 gram/giờ | 0.0367 pound/phút |
Cách chuyển đổi gram/giờ sang pound/phút
1 gram/giờ = 0.000037 pound/phút
1 pound/phút = 27216 gram/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/giờ sang pound/phút:
15 gram/giờ = 15 × 0.000037 pound/phút = 0.000551 pound/phút