Chuyển đổi gram/giờ sang pound/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/giờ [g/h] sang đơn vị pound/ngày [lb/d]
gram/giờ
Định nghĩa: gram/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/giờ bằng 2.7777777777778e-7 kilôgram/giây.
pound/ngày
Định nghĩa: pound/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày bằng 5.2499116898148e-6 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi gram/giờ sang pound/ngày
| gram/giờ [g/h] | pound/ngày [lb/d] |
|---|---|
| 0.01 gram/giờ | 0.000529 pound/ngày |
| 0.10 gram/giờ | 0.005291 pound/ngày |
| 1 gram/giờ | 0.0529 pound/ngày |
| 2 gram/giờ | 0.1058 pound/ngày |
| 3 gram/giờ | 0.1587 pound/ngày |
| 5 gram/giờ | 0.2646 pound/ngày |
| 10 gram/giờ | 0.5291 pound/ngày |
| 20 gram/giờ | 1.06 pound/ngày |
| 50 gram/giờ | 2.65 pound/ngày |
| 100 gram/giờ | 5.29 pound/ngày |
| 1000 gram/giờ | 52.91 pound/ngày |
Cách chuyển đổi gram/giờ sang pound/ngày
1 gram/giờ = 0.052911 pound/ngày
1 pound/ngày = 18.90 gram/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/giờ sang pound/ngày:
15 gram/giờ = 15 × 0.052911 pound/ngày = 0.793664 pound/ngày