Chuyển đổi gram/giờ sang miligram/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/giờ [g/h] sang đơn vị miligram/phút [mg/min]
gram/giờ
Định nghĩa: gram/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/giờ bằng 2.7777777777778e-7 kilôgram/giây.
miligram/phút
Định nghĩa: miligram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 miligram/phút bằng 1.6666666666667e-8 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi gram/giờ sang miligram/phút
| gram/giờ [g/h] | miligram/phút [mg/min] |
|---|---|
| 0.01 gram/giờ | 0.1667 miligram/phút |
| 0.10 gram/giờ | 1.67 miligram/phút |
| 1 gram/giờ | 16.67 miligram/phút |
| 2 gram/giờ | 33.33 miligram/phút |
| 3 gram/giờ | 50.00 miligram/phút |
| 5 gram/giờ | 83.33 miligram/phút |
| 10 gram/giờ | 166.67 miligram/phút |
| 20 gram/giờ | 333.33 miligram/phút |
| 50 gram/giờ | 833.33 miligram/phút |
| 100 gram/giờ | 1667 miligram/phút |
| 1000 gram/giờ | 16667 miligram/phút |
Cách chuyển đổi gram/giờ sang miligram/phút
1 gram/giờ = 16.67 miligram/phút
1 miligram/phút = 0.060000 gram/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/giờ sang miligram/phút:
15 gram/giờ = 15 × 16.67 miligram/phút = 250.00 miligram/phút