Chuyển đổi centigram/giây sang pound/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram/giây [cg/s] sang đơn vị pound/giây [lb/s]
centigram/giây
Định nghĩa: centigram/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram/giây bằng 1.0e-5 kilôgram/giây.
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi centigram/giây sang pound/giây
| centigram/giây [cg/s] | pound/giây [lb/s] |
|---|---|
| 0.01 centigram/giây | 0.000000 pound/giây |
| 0.10 centigram/giây | 0.000002 pound/giây |
| 1 centigram/giây | 0.000022 pound/giây |
| 2 centigram/giây | 0.000044 pound/giây |
| 3 centigram/giây | 0.000066 pound/giây |
| 5 centigram/giây | 0.000110 pound/giây |
| 10 centigram/giây | 0.000220 pound/giây |
| 20 centigram/giây | 0.000441 pound/giây |
| 50 centigram/giây | 0.001102 pound/giây |
| 100 centigram/giây | 0.002205 pound/giây |
| 1000 centigram/giây | 0.0220 pound/giây |
Cách chuyển đổi centigram/giây sang pound/giây
1 centigram/giây = 0.000022 pound/giây
1 pound/giây = 45359 centigram/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram/giây sang pound/giây:
15 centigram/giây = 15 × 0.000022 pound/giây = 0.000331 pound/giây