Chuyển đổi centigram/giây sang pound/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram/giây [cg/s] sang đơn vị pound/giờ [lb/h]
centigram/giây
Định nghĩa: centigram/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram/giây bằng 1.0e-5 kilôgram/giây.
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi centigram/giây sang pound/giờ
| centigram/giây [cg/s] | pound/giờ [lb/h] |
|---|---|
| 0.01 centigram/giây | 0.000794 pound/giờ |
| 0.10 centigram/giây | 0.007937 pound/giờ |
| 1 centigram/giây | 0.0794 pound/giờ |
| 2 centigram/giây | 0.1587 pound/giờ |
| 3 centigram/giây | 0.2381 pound/giờ |
| 5 centigram/giây | 0.3968 pound/giờ |
| 10 centigram/giây | 0.7937 pound/giờ |
| 20 centigram/giây | 1.59 pound/giờ |
| 50 centigram/giây | 3.97 pound/giờ |
| 100 centigram/giây | 7.94 pound/giờ |
| 1000 centigram/giây | 79.37 pound/giờ |
Cách chuyển đổi centigram/giây sang pound/giờ
1 centigram/giây = 0.079366 pound/giờ
1 pound/giờ = 12.60 centigram/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram/giây sang pound/giờ:
15 centigram/giây = 15 × 0.079366 pound/giờ = 1.19 pound/giờ