Chuyển đổi centigram/giây sang kilôgram/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram/giây [cg/s] sang đơn vị kilôgram/phút [kg/min]
centigram/giây
Định nghĩa: centigram/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram/giây bằng 1.0e-5 kilôgram/giây.
kilôgram/phút
Định nghĩa: kilôgram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút bằng 0.0166666667 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi centigram/giây sang kilôgram/phút
| centigram/giây [cg/s] | kilôgram/phút [kg/min] |
|---|---|
| 0.01 centigram/giây | 0.000006 kilôgram/phút |
| 0.10 centigram/giây | 0.000060 kilôgram/phút |
| 1 centigram/giây | 0.000600 kilôgram/phút |
| 2 centigram/giây | 0.001200 kilôgram/phút |
| 3 centigram/giây | 0.001800 kilôgram/phút |
| 5 centigram/giây | 0.003000 kilôgram/phút |
| 10 centigram/giây | 0.006000 kilôgram/phút |
| 20 centigram/giây | 0.0120 kilôgram/phút |
| 50 centigram/giây | 0.0300 kilôgram/phút |
| 100 centigram/giây | 0.0600 kilôgram/phút |
| 1000 centigram/giây | 0.6000 kilôgram/phút |
Cách chuyển đổi centigram/giây sang kilôgram/phút
1 centigram/giây = 0.000600 kilôgram/phút
1 kilôgram/phút = 1667 centigram/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram/giây sang kilôgram/phút:
15 centigram/giây = 15 × 0.000600 kilôgram/phút = 0.009000 kilôgram/phút