Chuyển đổi centigram/giây sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram/giây [cg/s] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
centigram/giây
Định nghĩa: centigram/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram/giây bằng 1.0e-5 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi centigram/giây sang pound/phút
| centigram/giây [cg/s] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 centigram/giây | 0.000013 pound/phút |
| 0.10 centigram/giây | 0.000132 pound/phút |
| 1 centigram/giây | 0.001323 pound/phút |
| 2 centigram/giây | 0.002646 pound/phút |
| 3 centigram/giây | 0.003968 pound/phút |
| 5 centigram/giây | 0.006614 pound/phút |
| 10 centigram/giây | 0.0132 pound/phút |
| 20 centigram/giây | 0.0265 pound/phút |
| 50 centigram/giây | 0.0661 pound/phút |
| 100 centigram/giây | 0.1323 pound/phút |
| 1000 centigram/giây | 1.32 pound/phút |
Cách chuyển đổi centigram/giây sang pound/phút
1 centigram/giây = 0.001323 pound/phút
1 pound/phút = 755.99 centigram/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram/giây sang pound/phút:
15 centigram/giây = 15 × 0.001323 pound/phút = 0.019842 pound/phút