Chuyển đổi tấn (chất nổ) sang kilojoule
tấn (chất nổ)
Định nghĩa: tấn (chất nổ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (chất nổ) bằng 4184000000 joule.
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
Bảng chuyển đổi tấn (chất nổ) sang kilojoule
| tấn (chất nổ) [ton (explosives)] | kilojoule [kJ] |
|---|---|
| 0.01 tấn (chất nổ) | 41840 kilojoule |
| 0.10 tấn (chất nổ) | 418400 kilojoule |
| 1 tấn (chất nổ) | 4184000 kilojoule |
| 2 tấn (chất nổ) | 8368000 kilojoule |
| 3 tấn (chất nổ) | 12552000 kilojoule |
| 5 tấn (chất nổ) | 20920000 kilojoule |
| 10 tấn (chất nổ) | 41840000 kilojoule |
| 20 tấn (chất nổ) | 83680000 kilojoule |
| 50 tấn (chất nổ) | 209200000 kilojoule |
| 100 tấn (chất nổ) | 418400000 kilojoule |
| 1000 tấn (chất nổ) | 4184000000 kilojoule |
Cách chuyển đổi tấn (chất nổ) sang kilojoule
1 tấn (chất nổ) = 4184000 kilojoule
1 kilojoule = 0.000000 tấn (chất nổ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (chất nổ) sang kilojoule:
15 tấn (chất nổ) = 15 × 4184000 kilojoule = 62760000 kilojoule