Chuyển đổi megaton sang therm (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megaton [Mton] sang đơn vị therm (Mỹ) [therm (US)]
megaton
Định nghĩa: megaton là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megaton bằng 4.184e15 joule.
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
Bảng chuyển đổi megaton sang therm (Mỹ)
| megaton [Mton] | therm (Mỹ) [therm (US)] |
|---|---|
| 0.01 megaton | 396661 therm (Mỹ) |
| 0.10 megaton | 3966614 therm (Mỹ) |
| 1 megaton | 39666137 therm (Mỹ) |
| 2 megaton | 79332274 therm (Mỹ) |
| 3 megaton | 118998411 therm (Mỹ) |
| 5 megaton | 198330685 therm (Mỹ) |
| 10 megaton | 396661370 therm (Mỹ) |
| 20 megaton | 793322741 therm (Mỹ) |
| 50 megaton | 1983306851 therm (Mỹ) |
| 100 megaton | 3966613703 therm (Mỹ) |
| 1000 megaton | 39666137026 therm (Mỹ) |
Cách chuyển đổi megaton sang therm (Mỹ)
1 megaton = 39666137 therm (Mỹ)
1 therm (Mỹ) = 0.000000 megaton
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megaton sang therm (Mỹ):
15 megaton = 15 × 39666137 therm (Mỹ) = 594992055 therm (Mỹ)