Chuyển đổi megaton sang feet-pound
megaton
Định nghĩa: megaton là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megaton bằng 4.184e15 joule.
feet-pound
Định nghĩa: feet-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet-pound bằng 1.3558179483 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Foot-pound là một đơn vị kỹ Thuật Tiếng Anh là một phần của hệ thống hấp dẫn của Anh, dựa trên hệ thống Foot-Pound-Second (fps). Hệ thống fps được xây dựng bằng cách sử dụng các đơn vị chân cho chiều dài, avoirdupois pound cho khối lượng hoặc lực lượng, và lần thứ hai cho thời gian.
Cách sử dụng hiện tại: Foot-pound được sử dụng ở các quốc gia chưa áp dụng hệ thống đơn vị quốc tế (Si). Hoa Kỳ là một trong những quốc gia lớn nhất mà Foot-pound vẫn được sử dụng trong một số ứng dụng nhất định, mặc dù ở Mỹ, Joule được ưa thích trong hầu hết các bối cảnh khoa học.
Bảng chuyển đổi megaton sang feet-pound
| megaton [Mton] | feet-pound [ft*lbf] |
|---|---|
| 0.01 megaton | 30859600326475 feet-pound |
| 0.10 megaton | 308596003264755 feet-pound |
| 1 megaton | 3085960032647548 feet-pound |
| 2 megaton | 6171920065295097 feet-pound |
| 3 megaton | 9257880097942646 feet-pound |
| 5 megaton | 15429800163237742 feet-pound |
| 10 megaton | 30859600326475484 feet-pound |
| 20 megaton | 61719200652950968 feet-pound |
| 50 megaton | 154298001632377440 feet-pound |
| 100 megaton | 308596003264754880 feet-pound |
| 1000 megaton | 3085960032647548416 feet-pound |
Cách chuyển đổi megaton sang feet-pound
1 megaton = 3085960032647548 feet-pound
1 feet-pound = 0.000000 megaton
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megaton sang feet-pound:
15 megaton = 15 × 3085960032647548 feet-pound = 46289400489713224 feet-pound