Chuyển đổi megaton sang tấn (chất nổ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megaton [Mton] sang đơn vị tấn (chất nổ) [ton (explosives)]
megaton
Định nghĩa: megaton là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megaton bằng 4.184e15 joule.
tấn (chất nổ)
Định nghĩa: tấn (chất nổ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (chất nổ) bằng 4184000000 joule.
Bảng chuyển đổi megaton sang tấn (chất nổ)
| megaton [Mton] | tấn (chất nổ) [ton (explosives)] |
|---|---|
| 0.01 megaton | 10000 tấn (chất nổ) |
| 0.10 megaton | 100000 tấn (chất nổ) |
| 1 megaton | 1000000 tấn (chất nổ) |
| 2 megaton | 2000000 tấn (chất nổ) |
| 3 megaton | 3000000 tấn (chất nổ) |
| 5 megaton | 5000000 tấn (chất nổ) |
| 10 megaton | 10000000 tấn (chất nổ) |
| 20 megaton | 20000000 tấn (chất nổ) |
| 50 megaton | 50000000 tấn (chất nổ) |
| 100 megaton | 100000000 tấn (chất nổ) |
| 1000 megaton | 1000000000 tấn (chất nổ) |
Cách chuyển đổi megaton sang tấn (chất nổ)
1 megaton = 1000000 tấn (chất nổ)
1 tấn (chất nổ) = 0.000001 megaton
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megaton sang tấn (chất nổ):
15 megaton = 15 × 1000000 tấn (chất nổ) = 15000000 tấn (chất nổ)