Chuyển đổi slug/feet khối sang tấn (ngắn)/yard khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi slug/feet khối [slug/ft^3] sang đơn vị tấn (ngắn)/yard khối [yard]
slug/feet khối
Định nghĩa: slug/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 slug/feet khối bằng 515.3788183932 kilôgram/mét khối.
tấn (ngắn)/yard khối
Định nghĩa: tấn (ngắn)/yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn)/yard khối bằng 1186.552842515 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi slug/feet khối sang tấn (ngắn)/yard khối
| slug/feet khối [slug/ft^3] | tấn (ngắn)/yard khối [yard] |
|---|---|
| 0.01 slug/feet khối | 0.004343 tấn (ngắn)/yard khối |
| 0.10 slug/feet khối | 0.0434 tấn (ngắn)/yard khối |
| 1 slug/feet khối | 0.4343 tấn (ngắn)/yard khối |
| 2 slug/feet khối | 0.8687 tấn (ngắn)/yard khối |
| 3 slug/feet khối | 1.30 tấn (ngắn)/yard khối |
| 5 slug/feet khối | 2.17 tấn (ngắn)/yard khối |
| 10 slug/feet khối | 4.34 tấn (ngắn)/yard khối |
| 20 slug/feet khối | 8.69 tấn (ngắn)/yard khối |
| 50 slug/feet khối | 21.72 tấn (ngắn)/yard khối |
| 100 slug/feet khối | 43.43 tấn (ngắn)/yard khối |
| 1000 slug/feet khối | 434.35 tấn (ngắn)/yard khối |
Cách chuyển đổi slug/feet khối sang tấn (ngắn)/yard khối
1 slug/feet khối = 0.434350 tấn (ngắn)/yard khối
1 tấn (ngắn)/yard khối = 2.30 slug/feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 slug/feet khối sang tấn (ngắn)/yard khối:
15 slug/feet khối = 15 × 0.434350 tấn (ngắn)/yard khối = 6.52 tấn (ngắn)/yard khối