Chuyển đổi slug/feet khối sang hạt/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi slug/feet khối [slug/ft^3] sang đơn vị hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)]
slug/feet khối
Định nghĩa: slug/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 slug/feet khối bằng 515.3788183932 kilôgram/mét khối.
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 0.017118061 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi slug/feet khối sang hạt/gallon (Mỹ)
| slug/feet khối [slug/ft^3] | hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 slug/feet khối | 301.07 hạt/gallon (Mỹ) |
| 0.10 slug/feet khối | 3011 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1 slug/feet khối | 30107 hạt/gallon (Mỹ) |
| 2 slug/feet khối | 60215 hạt/gallon (Mỹ) |
| 3 slug/feet khối | 90322 hạt/gallon (Mỹ) |
| 5 slug/feet khối | 150537 hạt/gallon (Mỹ) |
| 10 slug/feet khối | 301073 hạt/gallon (Mỹ) |
| 20 slug/feet khối | 602146 hạt/gallon (Mỹ) |
| 50 slug/feet khối | 1505366 hạt/gallon (Mỹ) |
| 100 slug/feet khối | 3010731 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1000 slug/feet khối | 30107313 hạt/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi slug/feet khối sang hạt/gallon (Mỹ)
1 slug/feet khối = 30107 hạt/gallon (Mỹ)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.000033 slug/feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 slug/feet khối sang hạt/gallon (Mỹ):
15 slug/feet khối = 15 × 30107 hạt/gallon (Mỹ) = 451610 hạt/gallon (Mỹ)