Chuyển đổi Virtual Tributary 2 (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 0)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Virtual Tributary 2 (tải trọng) [(payload)] sang đơn vị IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)]
Virtual Tributary 2 (tải trọng)
Định nghĩa: Virtual Tributary 2 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 2 (tải trọng) bằng 2048000 bit/giây.
IDE (chế độ DMA 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 0) bằng 33600000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi Virtual Tributary 2 (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 0)
| Virtual Tributary 2 (tải trọng) [(payload)] | IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] |
|---|---|
| 0.01 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 0.000610 IDE (chế độ DMA 0) |
| 0.10 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 0.006095 IDE (chế độ DMA 0) |
| 1 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 0.0610 IDE (chế độ DMA 0) |
| 2 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 0.1219 IDE (chế độ DMA 0) |
| 3 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 0.1829 IDE (chế độ DMA 0) |
| 5 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 0.3048 IDE (chế độ DMA 0) |
| 10 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 0.6095 IDE (chế độ DMA 0) |
| 20 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 1.22 IDE (chế độ DMA 0) |
| 50 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 3.05 IDE (chế độ DMA 0) |
| 100 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 6.10 IDE (chế độ DMA 0) |
| 1000 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 60.95 IDE (chế độ DMA 0) |
Cách chuyển đổi Virtual Tributary 2 (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 0)
1 Virtual Tributary 2 (tải trọng) = 0.060952 IDE (chế độ DMA 0)
1 IDE (chế độ DMA 0) = 16.41 Virtual Tributary 2 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Virtual Tributary 2 (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 0):
15 Virtual Tributary 2 (tải trọng) = 15 × 0.060952 IDE (chế độ DMA 0) = 0.914286 IDE (chế độ DMA 0)